中文圣经
Từ vựng
liú lián

lưu luyến; nán buông

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ thành phần ⿰氵㐬

to join, to connect; continuous; even

bộ thủ thành phần ⿺辶车

Xuất hiện trong 1 câu