中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
浆
jiāng
nước đặc; nước bột; pha tinh bột
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浆
pulp, starch, syrup; a thick fluid
bộ thủ
水
thành phần
⿱⿰丬夕水
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 92:14
THI THIÊN 104:16