中文圣经
← Từ vựng
浆
jiāng
nước đặcnước bộtpha tinh bột

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浆

pulp, starch, syrup; a thick fluid

bộ thủ 水thành phần ⿱⿰丬夕水Chữ khó đọc · jiāng

Xuất hiện trong 2 câu