中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
浊
zhuó
đục; bẩn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浊
dirty, filthy, muddy, turbid
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵虫
Xuất hiện trong 1 câu
CHÂM NGÔN 25:26