← Từ vựng
济助
jì zhù
cứu trợ; giúp đỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
济
to aid, to help, to relieve; to ferry across
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵齐
助
to help, to aid, to assist
bộ thủ 力thành phần ⿰且力
cứu trợ; giúp đỡ
📄 Trang luyện viết (PDF)to aid, to help, to relieve; to ferry across
to help, to aid, to assist