中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
浩
hào
rộng lớn; hùng vĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浩
great, grand, vast
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵告
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 47:16
Ê-XÊ-CHIÊN 47:18