中文圣经
← Từ vựng
浮云
fú yún
mây nổithoáng quatạm thời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浮

to drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵孚
云

cloud; to say, to speak

bộ thủ 二thành phần ⿱二厶

Xuất hiện trong 1 câu