中文圣经
Từ vựng
fú píng

bèo; thảo dục; cây nước; lơ; nước

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless

bộ thủ thành phần ⿰氵孚

duckweed; to travel, to wander

bộ thủ thành phần ⿱艹泙

Xuất hiện trong 1 câu