中文圣经
← Từ vựng
浮起
fú qǐ
nổi lênxuất hiện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浮

to drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵孚
起

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ 走thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 1 câu