中文圣经
← Từ vựng
浮躁
fú zào
HSK 7
nông nổibồn chồntập tễnh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

浮

to drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵孚
躁

tense, irritable; rash, hot-tempered

bộ thủ 足thành phần ⿰足喿Chữ khó đọc · zào

Xuất hiện trong 1 câu