中文圣经
← Từ vựng
海东
hǎi dōng
Biển ĐôngLiêu Đông

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小

Xuất hiện trong 2 câu