中文圣经
← Từ vựng
海南
hǎi nán
Hải NamHải Nân

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
南

south; southern; southward

bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

Xuất hiện trong 1 câu