中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
海
南
hǎi nán
+ Thêm vào bộ của tôi
Hải Nam
Hải Nân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵每
南
south; southern; southward
bộ thủ
十
thành phần
⿱十⿵冂⿱丷干
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-SUÊ 15:5