← Từ vựng
海安
hǎi ān
Hải An (thành phố Trung Quốc)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
Hải An (thành phố Trung Quốc)
📄 Trang luyện viết (PDF)sea, ocean; maritime
peaceful, tranquil, quiet