中文圣经
← Từ vựng
消解
xiāo jiě
giải tỏagiải quyếttriệt tiêutan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

消

news, rumors; to die out, to melt away, to vanish

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵肖
解

to explain; to loosen; to unfasten, to untie

bộ thủ 角thành phần ⿰角⿱刀牛

Xuất hiện trong 2 câu