中文圣经
← Từ vựng
消退
xiāo tuì
phai mờmất dầnrút lui

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

消

news, rumors; to die out, to melt away, to vanish

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵肖
退

to retreat, to step back, to withdraw

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶艮

Xuất hiện trong 1 câu