中文圣经
← Từ vựng
涌流
yǒng liú
phun tràotấn công

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

涌

to surge up, to bubble up, to gush forth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵甬Chữ khó đọc · yǒng
流

to flow, to drift, to circulate; class

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵㐬

Xuất hiện trong 1 câu