中文圣经
← Từ vựng
涛
tāo
sóng lớnsóng dữgợn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

涛

large waves

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵寿Chữ khó đọc · tāo

Xuất hiện trong 2 câu