中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
涛
tāo
sóng lớn; sóng dữ; gợn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
涛
large waves
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵寿
Xuất hiện trong 2 câu
THI THIÊN 42:7
GIÔ-NA 2:3