中文圣经
← Từ vựng
涨到
zhǎng dào
tăng lênlên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

涨

flood tide; to rise in price

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵张
到

to go to, to arrive

bộ thủ 刂thành phần ⿰至刂

Xuất hiện trong 2 câu