中文圣经
← Từ vựng
涸
hé
cạn khôkhô hạn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

涸

tired, exhausted; dried up

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵固Chữ khó đọc · hé

Xuất hiện trong 1 câu