中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
涸
hé
cạn khô; khô hạn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
涸
tired, exhausted; dried up
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵固
Xuất hiện trong 1 câu
GIÊ-RÊ-MI 18:14