中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
淡
dàn
HSK 4
nhạt; nhạt nhẽo; yếu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
淡
watery, dilute; insipid, tasteless
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵炎
Xuất hiện trong 2 câu
GIÓP 6:6
LU-CA 1:15