中文圣经
← Từ vựng
淡
dàn
HSK 4
nhạtnhạt nhẽoyếu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

淡

watery, dilute; insipid, tasteless

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵炎

Xuất hiện trong 2 câu