中文圣经
Từ vựng
dàn báo

nhạt; mạnh; yếu ớt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

watery, dilute; insipid, tasteless

bộ thủ thành phần ⿰氵炎

thin, slight; meager, weak; poor, stingy

bộ thủ thành phần ⿱艹溥

Xuất hiện trong 1 câu