中文圣经
← Từ vựng
深受
shēn shòu
HSK 7
chịu sâulĩnh sâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

深

deep, profound; depth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又

Xuất hiện trong 1 câu