← Từ vựng
深爱
shēn ài
yêu thương; tình tứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
深
deep, profound; depth
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
爱
to love, to like, to be fond of; love, affection
bộ thủ 爫thành phần ⿱⿱爫冖友
yêu thương; tình tứ
📄 Trang luyện viết (PDF)deep, profound; depth
to love, to like, to be fond of; love, affection