中文圣经
← 深藏

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

深藏
shēn cáng
Ẩn giấu sâu; giữ kín; mối máu
深深深
藏藏藏