← Từ vựng
深藏
shēn cáng
Ẩn giấu sâu; giữ kín; mối máu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
深
deep, profound; depth
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
藏
to conceal, to hide; to hoard, to store
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹臧
Ẩn giấu sâu; giữ kín; mối máu
📄 Trang luyện viết (PDF)deep, profound; depth
to conceal, to hide; to hoard, to store