中文圣经
Từ vựng
hùn zá

lẫn lộn; trộn; pha trộn; hỗn loạn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

muddy, confused; to mix, to blend; to mingle

bộ thủ thành phần ⿰氵昆

mix, blend; various, miscellaneous

bộ thủ thành phần ⿱九木

Xuất hiện trong 3 câu