中文圣经
← Từ vựng
淹死
yān sǐ
chết đuối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

淹

to drown, to immerse, to steep

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵奄Chữ khó đọc · yān
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 3 câu