← Từ vựng
清热
qīng rè
Hạ sốt; làm mát; loại bỏ nhiệt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
热
heat, fever, zeal
bộ thủ 灬thành phần ⿱执灬
Hạ sốt; làm mát; loại bỏ nhiệt
📄 Trang luyện viết (PDF)clean, pure; clear, distinct; peaceful
heat, fever, zeal