中文圣经
Từ vựng
qīng xiù

tương xứng; xinh đẹp; thanh thoát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

elegant, graceful, refined; flowing, luxuriant

bộ thủ thành phần ⿱禾乃

Xuất hiện trong 1 câu