← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
清闲
qīng xián
rảnh rỗinghỉ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
闲
fence, guard; to defend; idle time
bộ thủ 门thành phần ⿵门木
clean, pure; clear, distinct; peaceful
fence, guard; to defend; idle time