中文圣经
Từ vựng
qīng xián

rảnh rỗi; nghỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clean, pure; clear, distinct; peaceful

bộ thủ thành phần ⿰氵青

fence, guard; to defend; idle time

bộ thủ thành phần ⿵门木

Xuất hiện trong 1 câu