← Từ vựng
清风
qīng fēng
gió mát; thanh bạch
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
清
clean, pure; clear, distinct; peaceful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵青
风
wind; air; customs, manners; news
bộ thủ 风thành phần ⿵几乂
gió mát; thanh bạch
📄 Trang luyện viết (PDF)clean, pure; clear, distinct; peaceful
wind; air; customs, manners; news