中文圣经
← Từ vựng
渊源
yuān yuán
HSK 7
nguồn gốcnơi chốntương quan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渊

abyss, depth; to surge up, to bubble up

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿻?米Chữ khó đọc · yuān
源

spring; source, root, head; surname

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵原

Xuất hiện trong 2 câu