中文圣经
← Từ vựng
渎
dú
xúc phạmphỏng xâydẫn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渎

ditch, sluice, gutter, drain

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵卖Chữ khó đọc · dú

Xuất hiện trong 3 câu