中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
渎
dú
xúc phạm; phỏng xây; dẫn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
渎
ditch, sluice, gutter, drain
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵卖
Xuất hiện trong 3 câu
I CÁC VUA 21:10
I CÁC VUA 21:13
I TI-MÔ-THÊ 1:20