中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
温
wēn
ấm; ấm cúng; nhiệt độ; mềm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
温
warm, lukewarm
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵昷
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 3:16