中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
温
暖
wēn nuǎn
HSK 3
ấm áp; ấm
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
温
warm, lukewarm
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵昷
暖
warm, genial
bộ thủ
日
thành phần
⿰日爰
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 39:14