中文圣经
Từ vựng
wēn nuǎn
HSK 3

ấm áp; ấm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

warm, lukewarm

bộ thủ thành phần ⿰氵昷

warm, genial

bộ thủ thành phần ⿰日爰

Xuất hiện trong 1 câu