中文圣经
Từ vựng
wēn quán
HSK 7

suối nước nóng; suối ấm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

warm, lukewarm

bộ thủ thành phần ⿰氵昷

spring, fountain; wealth, money

bộ thủ thành phần ⿱白水

Xuất hiện trong 1 câu