中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
温
温
wēn wēn
nhẹ nhàng; mềm mỏng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
温
warm, lukewarm
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵昷
温
warm, lukewarm
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵昷
Xuất hiện trong 1 câu
II TI-MÔ-THÊ 2:24