中文圣经
Từ vựng
wēn wēn

nhẹ nhàng; mềm mỏng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

warm, lukewarm

bộ thủ thành phần ⿰氵昷

warm, lukewarm

bộ thủ thành phần ⿰氵昷

Xuất hiện trong 1 câu