中文圣经
Từ vựng
gǎng kǒu
HSK 6

cảng; bến cảng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

port, harbor, bay; Hong Kong

bộ thủ thành phần ⿰氵巷

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 1 câu