中文圣经
← Từ vựng
渴慕
kě mù
khát vọngao ướcmong muốn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渴

thirsty, parched; to yearn, to pine for

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵曷
慕

to admire, to desire, to long for

bộ thủ ⺗thành phần ⿱莫⺗Chữ khó đọc · mù

Xuất hiện trong 1 câu