中文圣经
Từ vựng
yóu dòng

bơi; di chuyển; lưu động; di cư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to wander, to travel, to tour, to roam

bộ thủ thành phần ⿰氵斿

to move, to happen; movement, action

bộ thủ thành phần ⿰云力

Xuất hiện trong 1 câu