← Từ vựng
游动
yóu dòng
bơi; di chuyển; lưu động; di cư
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
游
to wander, to travel, to tour, to roam
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
bơi; di chuyển; lưu động; di cư
📄 Trang luyện viết (PDF)to wander, to travel, to tour, to roam
to move, to happen; movement, action