中文圣经
Từ vựng
yóu yǒng
HSK 3

bơi lội; bơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to wander, to travel, to tour, to roam

bộ thủ thành phần ⿰氵斿

to swim, to dive

bộ thủ thành phần ⿰氵永

Xuất hiện trong 2 câu