← Từ vựng
游玩
yóu wán
HSK 6
đi chơi; vui vẻ; dạo chơi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
游
to wander, to travel, to tour, to roam
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿
玩
to play with, to joke, to entertain
bộ thủ 王thành phần ⿰王元
đi chơi; vui vẻ; dạo chơi
📄 Trang luyện viết (PDF)to wander, to travel, to tour, to roam
to play with, to joke, to entertain