← Từ vựng
游移不定
yóu yí bú dìng
lưỡng lự; dao động
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
游
to wander, to travel, to tour, to roam
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿
移
to shift, to move about, to drift
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾多
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
定
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋