中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
渺
miǎo
bao la; nhỏ bé
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
渺
vast, boundless
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵眇
Xuất hiện trong 2 câu
I TI-MÔ-THÊ 1:4
II TI-MÔ-THÊ 4:4