中文圣经
← Từ vựng
渺
miǎo
bao lanhỏ bé

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

渺

vast, boundless

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵眇Chữ khó đọc · miǎo

Xuất hiện trong 2 câu