中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
湖
hú
HSK 2
hồ; hồ nước
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
湖
lake; Hubei, Hunan; bluish-green
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵胡
Xuất hiện trong 3 câu
DÂN SỐ 34:11
LU-CA 8:22
LU-CA 8:23