中文圣经
← Từ vựng
湖
hú
HSK 2
hồhồ nước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

湖

lake; Hubei, Hunan; bluish-green

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵胡

Xuất hiện trong 3 câu