中文圣经
Từ vựng
hú lǐ

trong hồ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lake; Hubei, Hunan; bluish-green

bộ thủ thành phần ⿰氵胡

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 1 câu