中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
湾
wān
vịnh; vịnh sông
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
湾
bay, cove, gulf, inlet
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵弯
Xuất hiện trong 1 câu
LU-CA 5:2