中文圣经
Từ vựng
kuì sàn

bại trận và tản mác; phục hồi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a flooding river; a military defeat; to break down, to disperse

bộ thủ thành phần ⿰氵贵

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ thành phần ⿰⿱?⺼攵

Xuất hiện trong 1 câu