← Từ vựng
溃散
kuì sàn
bại trận và tản mác; phục hồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
溃
a flooding river; a military defeat; to break down, to disperse
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵贵
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
bại trận và tản mác; phục hồi
📄 Trang luyện viết (PDF)a flooding river; a military defeat; to break down, to disperse
to scatter, to disperse, to break up