中文圣经
Từ vựng
gǔn shí

Rolling Stones

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to boil, to roll, to turn

bộ thủ thành phần ⿰氵衮

stone, rock, mineral

bộ thủ thành phần ⿸厂口

Xuất hiện trong 1 câu