中文圣经
← 满天

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

满天
mǎn tiān
trời đầy; bầu trời toàn bộ; khắp bầu trời; tứ xứ
满满满
天天天