← Từ vựng
满天
mǎn tiān
trời đầy; bầu trời toàn bộ; khắp bầu trời; tứ xứ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大
trời đầy; bầu trời toàn bộ; khắp bầu trời; tứ xứ
📄 Trang luyện viết (PDF)to fill; full, packed; satisfied
sky, heaven; god, celestial